Tiếng Việt
Xoáy nước tiếng Anh là gì?
xoáy nước tiếng Anh là whirlpool /ˈwɜːrlpuːl/. Một vòng xoáy nước lớn, có thể gây nguy hiểm, thường xuất hiện ở sông hoặc biển.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
whirlpool
Ví dụ câu với xoáy nước / whirlpool
- 1
Chúng tôi nhìn thấy một xoáy nước lớn gần bờ.
We saw a large whirlpool near the shore.
- 2
Xoáy nước này rất mạnh và có thể cuốn trôi thuyền nhỏ.
This whirlpool is very strong and can sweep away small boats.
Ghi chú dùng từ xoáy nước
Xoáy nước là hiện tượng nước xoáy tròn mạnh, thường gặp ở sông hoặc biển. Các từ liên quan gồm 'vortex' (lực xoáy), 'eddy' (xoáy nước nhỏ), và 'maelstrom' (xoáy nước lớn, dữ dội).
Video minh hoạ xoáy nước
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với xoáy nước
Câu hỏi thường gặp về "xoáy nước"
Xoáy nước tiếng Anh là gì?
Xoáy nước tiếng Anh là "whirlpool" (danh từ), nghĩa là: Một vòng xoáy nước lớn, có thể gây nguy hiểm, thường xuất hiện ở sông hoặc biển.
"whirlpool" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"whirlpool" nghĩa tiếng Việt là "xoáy nước". Xoáy nước là hiện tượng nước xoáy tròn mạnh, thường gặp ở sông hoặc biển.
Phát âm "whirlpool" như thế nào?
"whirlpool" có phiên âm IPA /ˈwɜːrlpuːl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "whirlpool"?
We saw a large whirlpool near the shore. — Chúng tôi nhìn thấy một xoáy nước lớn gần bờ.