Tiếng Việt
Xoáy tóc tiếng Anh là gì?
xoáy tóc tiếng Anh là hair whorl /hɛr wɜrl/. Vị trí trên đầu nơi tóc xoắn lại thành vòng tròn, thường xuất hiện ở trán hoặc đỉnh đầu.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
hair whorl
Ví dụ câu với xoáy tóc / hair whorl
- 1
Cô ấy có một xoáy tóc rõ ràng trên đỉnh đầu.
She has a prominent hair whorl at the crown of her head.
- 2
Xoáy tóc của anh ấy làm cho kiểu tóc trở nên đặc biệt.
His hair whorl makes his hairstyle unique.
Ghi chú dùng từ xoáy tóc
Xoáy tóc là điểm xoắn của tóc trên đầu, liên quan đến kiểu tóc và hình dạng da đầu. Các thuật ngữ liên quan: 'hair follicle' (lỗ chân tóc), 'cowlick' (tóc rối), 'hair pattern' (mẫu tóc).
Video minh hoạ xoáy tóc
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với xoáy tóc
Câu hỏi thường gặp về "xoáy tóc"
Xoáy tóc tiếng Anh là gì?
Xoáy tóc tiếng Anh là "hair whorl" (danh từ), nghĩa là: Vị trí trên đầu nơi tóc xoắn lại thành vòng tròn, thường xuất hiện ở trán hoặc đỉnh đầu.
"hair whorl" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"hair whorl" nghĩa tiếng Việt là "xoáy tóc". Xoáy tóc là điểm xoắn của tóc trên đầu, liên quan đến kiểu tóc và hình dạng da đầu.
Phát âm "hair whorl" như thế nào?
"hair whorl" có phiên âm IPA /hɛr wɜrl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "hair whorl"?
She has a prominent hair whorl at the crown of her head. — Cô ấy có một xoáy tóc rõ ràng trên đỉnh đầu.