Tiếng Việt
Xồm xoàm tiếng Anh là gì?
xồm xoàm tiếng Anh là Bushy /ˈbʊʃi/. Có nhiều lông hoặc rậm rạp, giống như bụi rậm hoặc cây cối.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Bushy
Ví dụ câu với xồm xoàm / Bushy
- 1
Cây cối trong khu rừng xồm xoàm.
The forest was full of bushy trees.
- 2
Lông của con chó này rất xồm xoàm.
This dog's fur is very bushy.
Ghi chú dùng từ xồm xoàm
Từ 'bushy' mô tả sự rậm rạp, nhiều lông, thường dùng cho cây cối hoặc lông động vật. Các từ liên quan: 'thick' (dày đặc), 'luxuriant' (xum xuê), 'dense' (đặc).
Video minh hoạ xồm xoàm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với xồm xoàm
Câu hỏi thường gặp về "xồm xoàm"
Xồm xoàm tiếng Anh là gì?
Xồm xoàm tiếng Anh là "Bushy" (tính từ), nghĩa là: Có nhiều lông hoặc rậm rạp, giống như bụi rậm hoặc cây cối.
"Bushy" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Bushy" nghĩa tiếng Việt là "xồm xoàm". Từ 'bushy' mô tả sự rậm rạp, nhiều lông, thường dùng cho cây cối hoặc lông động vật.
Phát âm "Bushy" như thế nào?
"Bushy" có phiên âm IPA /ˈbʊʃi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Bushy"?
The forest was full of bushy trees. — Cây cối trong khu rừng xồm xoàm.