Tiếng Việt
Râu xồm tiếng Anh là gì?
râu xồm tiếng Anh là Bushy beard /ˈbʊʃi bɪəd/. Râu mọc dày, rậm rạp và dài, thường tạo thành hình dáng giống bụi cây hoặc bụi rậm.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Bushy beard
Ví dụ câu với râu xồm / Bushy beard
- 1
Anh ấy có một bộ râu xồm rất ấn tượng.
He has a very bushy beard.
- 2
Râu xồm của ông ấy khiến ông trông trông già hơn.
His bushy beard makes him look older.
Ghi chú dùng từ râu xồm
Râu xồm là loại râu rậm rạp, dài, thường liên quan đến phong cách nam tính hoặc phong cách cổ điển. Các từ liên quan: 'beard' (râu), 'mustache' (mái râu mép), 'stubble' (râu ria).
Video minh hoạ râu xồm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với râu xồm
Câu hỏi thường gặp về "râu xồm"
Râu xồm tiếng Anh là gì?
Râu xồm tiếng Anh là "Bushy beard" (danh từ), nghĩa là: Râu mọc dày, rậm rạp và dài, thường tạo thành hình dáng giống bụi cây hoặc bụi rậm.
"Bushy beard" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Bushy beard" nghĩa tiếng Việt là "râu xồm". Râu xồm là loại râu rậm rạp, dài, thường liên quan đến phong cách nam tính hoặc phong cách cổ điển.
Phát âm "Bushy beard" như thế nào?
"Bushy beard" có phiên âm IPA /ˈbʊʃi bɪəd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Bushy beard"?
He has a very bushy beard. — Anh ấy có một bộ râu xồm rất ấn tượng.