Tiếng Việt
Xôn xao tiếng Anh là gì?
xôn xao tiếng Anh là Buzzing /ˈbʌzɪŋ/. Ồn ào, xôn xao, thường dùng để miêu tả sự náo động hoặc sự chú ý lớn từ cộng đồng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Buzzing
Ví dụ câu với xôn xao / Buzzing
- 1
Tiếng xôn xao xung quanh sự kiện mới này khiến mọi người đều chú ý.
The buzzing around the new event caught everyone's attention.
- 2
Căn phòng trở nên xôn xao khi tin tức được tiết lộ.
The room became buzzing when the news was revealed.
Ghi chú dùng từ xôn xao
Từ 'xôn xao' mô tả trạng thái ồn ào, náo động. Các từ liên quan gồm 'hustle', 'commotion', 'stir' đều thể hiện sự náo động hoặc sự chú ý lớn.
Video minh hoạ xôn xao
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với xôn xao
Câu hỏi thường gặp về "xôn xao"
Xôn xao tiếng Anh là gì?
Xôn xao tiếng Anh là "Buzzing" (tính từ), nghĩa là: Ồn ào, xôn xao, thường dùng để miêu tả sự náo động hoặc sự chú ý lớn từ cộng đồng.
"Buzzing" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Buzzing" nghĩa tiếng Việt là "xôn xao". Từ 'xôn xao' mô tả trạng thái ồn ào, náo động.
Phát âm "Buzzing" như thế nào?
"Buzzing" có phiên âm IPA /ˈbʌzɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Buzzing"?
The buzzing around the new event caught everyone's attention. — Tiếng xôn xao xung quanh sự kiện mới này khiến mọi người đều chú ý.