Tiếng Việt
Âm thanh bị rè tiếng Anh là gì?
âm thanh bị rè tiếng Anh là buzzing noise /ˈbʌzɪŋ nɔɪz/. Âm thanh rè, thường nghe thấy khi thiết bị điện tử gặp sự cố hoặc trong môi trường ồn ào.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
buzzing noise
Ví dụ câu với âm thanh bị rè / buzzing noise
- 1
Tiếng ồn rè của loa làm phiền tôi suốt đêm.
The buzzing noise from the speaker disturbed me all night.
- 2
Bạn có nghe tiếng rè này không? Có vẻ như có vấn đề với máy tính của bạn.
Do you hear this buzzing noise? It seems there's a problem with your computer.
Ghi chú dùng từ âm thanh bị rè
Âm thanh rè là âm thanh không rõ ràng, thường nghe như tiếng vo vo hoặc rít. Các từ liên quan: 'static' (tạp âm), 'hum' (tiếng ồn nhẹ), 'whine' (tiếng rên rỉ).
Video minh hoạ âm thanh bị rè
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với âm thanh bị rè
Câu hỏi thường gặp về "âm thanh bị rè"
Âm thanh bị rè tiếng Anh là gì?
Âm thanh bị rè tiếng Anh là "buzzing noise", nghĩa là: Âm thanh rè, thường nghe thấy khi thiết bị điện tử gặp sự cố hoặc trong môi trường ồn ào.
"buzzing noise" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"buzzing noise" nghĩa tiếng Việt là "âm thanh bị rè". Âm thanh rè là âm thanh không rõ ràng, thường nghe như tiếng vo vo hoặc rít.
Phát âm "buzzing noise" như thế nào?
"buzzing noise" có phiên âm IPA /ˈbʌzɪŋ nɔɪz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "buzzing noise"?
The buzzing noise from the speaker disturbed me all night. — Tiếng ồn rè của loa làm phiền tôi suốt đêm.