Tiếng Việt
Xử sự tiếng Anh là gì?
xử sự tiếng Anh là behave /bɪˈheɪv/. Hành xử, cư xử phù hợp với quy tắc hoặc chuẩn mực xã hội.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
behave
Ví dụ câu với xử sự / behave
- 1
Anh ấy luôn cư xử lịch sự trong mọi tình huống.
He always behaves politely in every situation.
- 2
Bạn cần xử sự đúng mực khi gặp khách hàng.
You need to behave properly when meeting clients.
Ghi chú dùng từ xử sự
Xử sự là cách hành xử của một người trong các tình huống khác nhau. Các từ liên quan: conduct (hành xử), manners (phép lịch sự), attitude (thái độ).
Video minh hoạ xử sự
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với xử sự
Câu hỏi thường gặp về "xử sự"
Xử sự tiếng Anh là gì?
Xử sự tiếng Anh là "behave" (động từ), nghĩa là: Hành xử, cư xử phù hợp với quy tắc hoặc chuẩn mực xã hội.
"behave" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"behave" nghĩa tiếng Việt là "xử sự". Xử sự là cách hành xử của một người trong các tình huống khác nhau.
Phát âm "behave" như thế nào?
"behave" có phiên âm IPA /bɪˈheɪv/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "behave"?
He always behaves politely in every situation. — Anh ấy luôn cư xử lịch sự trong mọi tình huống.