Tiếng Việt
Xử lý lại tiếng Anh là gì?
Xử lý lại tiếng Anh là Reprocess /ˌriːˈprɑː.sɛs/. Xử lý lại nghĩa là thực hiện quá trình xử lý một lần nữa để cải thiện hoặc sửa chữa.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Reprocess
Ví dụ câu với Xử lý lại / Reprocess
- 1
Chúng tôi cần reprocess dữ liệu để đảm bảo tính chính xác.
We need to reprocess the data to ensure accuracy.
- 2
Hệ thống tự động sẽ reprocess các yêu cầu bị lỗi.
The system will automatically reprocess failed requests.
Ghi chú dùng từ Xử lý lại
Reprocess có nghĩa là xử lý lại một quá trình hoặc dữ liệu. Các từ liên quan: 'revisit' (xem lại), 'redo' (làm lại), 'refine' (tinh chỉnh).
Video minh hoạ Xử lý lại
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Xử lý lại
Câu hỏi thường gặp về "Xử lý lại"
Xử lý lại tiếng Anh là gì?
Xử lý lại tiếng Anh là "Reprocess" (động từ), nghĩa là: Xử lý lại nghĩa là thực hiện quá trình xử lý một lần nữa để cải thiện hoặc sửa chữa.
"Reprocess" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Reprocess" nghĩa tiếng Việt là "Xử lý lại". Reprocess có nghĩa là xử lý lại một quá trình hoặc dữ liệu.
Phát âm "Reprocess" như thế nào?
"Reprocess" có phiên âm IPA /ˌriːˈprɑː.sɛs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Reprocess"?
We need to reprocess the data to ensure accuracy. — Chúng tôi cần reprocess dữ liệu để đảm bảo tính chính xác.