Tiếng Việt
Xui xẻo tiếng Anh là gì?
xui xẻo tiếng Anh là Misfortunate /ˌmɪsfɔːʧənɪt/. Không may mắn, gặp phải điều không tốt hoặc xui xẻo.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Misfortunate
Ví dụ câu với xui xẻo / Misfortunate
- 1
Anh ấy luôn gặp xui xẻo trong công việc.
He always seems to be misfortunate at work.
- 2
Cô ấy cảm thấy xui xẻo khi mất ví tiền.
She felt misfortunate after losing her wallet.
Ghi chú dùng từ xui xẻo
Xui xẻo mô tả trạng thái không may mắn. Các từ liên quan: unlucky (không may), unfortunate (đáng tiếc), bad luck (điều xui xẻo).
Video minh hoạ xui xẻo
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với xui xẻo
Câu hỏi thường gặp về "xui xẻo"
Xui xẻo tiếng Anh là gì?
Xui xẻo tiếng Anh là "Misfortunate" (tính từ), nghĩa là: Không may mắn, gặp phải điều không tốt hoặc xui xẻo.
"Misfortunate" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Misfortunate" nghĩa tiếng Việt là "xui xẻo". Xui xẻo mô tả trạng thái không may mắn.
Phát âm "Misfortunate" như thế nào?
"Misfortunate" có phiên âm IPA /ˌmɪsfɔːʧənɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Misfortunate"?
He always seems to be misfortunate at work. — Anh ấy luôn gặp xui xẻo trong công việc.