The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Gặp điều xui xẻo tiếng Anh là gì?

gặp điều xui xẻo tiếng Anh là Have bad luck /hæv bæd lʌk/. Gặp phải điều không may hoặc xui xẻo trong cuộc sống.

Hình minh hoạ "gặp điều xui xẻo" tiếng Anh là "Have bad luck"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Have bad luck

Cụm từ
/hæv bæd lʌk/

Ví dụ câu với gặp điều xui xẻo / Have bad luck

  1. 1

    He always seems to have bad luck when playing cards.

    Anh ấy luôn gặp điều xui xẻo khi chơi bài.

  2. 2

    She had bad luck with her new car; it broke down twice in a week.

    Cô ấy gặp điều xui xẻo với chiếc xe mới của mình; nó hỏng hai lần trong một tuần.

Ghi chú dùng từ gặp điều xui xẻo

Cụm từ này dùng để miêu tả việc gặp phải những điều không may. Các từ liên quan: unlucky (không may mắn), misfortune (điều không may), bad luck (điều xui xẻo).

Video minh hoạ gặp điều xui xẻo

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với gặp điều xui xẻo

Câu hỏi thường gặp về "gặp điều xui xẻo"

Gặp điều xui xẻo tiếng Anh là gì?

Gặp điều xui xẻo tiếng Anh là "Have bad luck" (cụm từ), nghĩa là: Gặp phải điều không may hoặc xui xẻo trong cuộc sống.

"Have bad luck" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Have bad luck" nghĩa tiếng Việt là "gặp điều xui xẻo". Cụm từ này dùng để miêu tả việc gặp phải những điều không may.

Phát âm "Have bad luck" như thế nào?

"Have bad luck" có phiên âm IPA /hæv bæd lʌk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Have bad luck"?

Anh ấy luôn gặp điều xui xẻo khi chơi bài. — He always seems to have bad luck when playing cards.