Tiếng Việt
Xương cánh tay tiếng Anh là gì?
xương cánh tay tiếng Anh là humerus /ˈhjumərəs/. Xương dài nằm ở phần trên của cánh tay, nối vai với khuỷu tay.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
humerus
Ví dụ câu với xương cánh tay / humerus
- 1
Xương humerus giúp kết nối vai và khuỷu tay.
The humerus is the bone of the upper arm.
- 2
Chấn thương ở xương humerus có thể gây đau đớn dữ dội.
Injury to the humerus can cause severe pain.
Ghi chú dùng từ xương cánh tay
Xương humerus là xương dài của cánh tay, liên quan đến các thuật ngữ như 'radius' (xương quay) và 'ulna' (xương trụ), đều là xương của cánh tay.
Video minh hoạ xương cánh tay
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với xương cánh tay
Câu hỏi thường gặp về "xương cánh tay"
Xương cánh tay tiếng Anh là gì?
Xương cánh tay tiếng Anh là "humerus" (danh từ), nghĩa là: Xương dài nằm ở phần trên của cánh tay, nối vai với khuỷu tay.
"humerus" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"humerus" nghĩa tiếng Việt là "xương cánh tay". Xương humerus là xương dài của cánh tay, liên quan đến các thuật ngữ như 'radius' (xương quay) và 'ulna' (xương trụ), đều là xương của cánh tay.
Phát âm "humerus" như thế nào?
"humerus" có phiên âm IPA /ˈhjumərəs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "humerus"?
The humerus is the bone of the upper arm. — Xương humerus giúp kết nối vai và khuỷu tay.