Tiếng Việt
Xưởng đóng tàu tiếng Anh là gì?
xưởng đóng tàu tiếng Anh là Shipyard /ˈʃɪpjɑːrd/. Cơ sở hoặc nơi sản xuất và sửa chữa tàu thuyền.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Shipyard
Ví dụ câu với xưởng đóng tàu / Shipyard
- 1
Họ làm việc tại xưởng đóng tàu lớn nhất thành phố.
They work at the largest shipyard in the city.
- 2
Xưởng đóng tàu đã mở rộng để đáp ứng nhu cầu ngày càng tăng.
The shipyard has expanded to meet the growing demand.
Ghi chú dùng từ xưởng đóng tàu
Xưởng đóng tàu là nơi chế tạo và sửa chữa tàu thuyền. Các từ liên quan: 'tàu' (ship), 'sửa chữa' (repair), 'chế tạo' (manufacture).
Video minh hoạ xưởng đóng tàu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với xưởng đóng tàu
Câu hỏi thường gặp về "xưởng đóng tàu"
Xưởng đóng tàu tiếng Anh là gì?
Xưởng đóng tàu tiếng Anh là "Shipyard" (danh từ), nghĩa là: Cơ sở hoặc nơi sản xuất và sửa chữa tàu thuyền.
"Shipyard" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Shipyard" nghĩa tiếng Việt là "xưởng đóng tàu". Xưởng đóng tàu là nơi chế tạo và sửa chữa tàu thuyền.
Phát âm "Shipyard" như thế nào?
"Shipyard" có phiên âm IPA /ˈʃɪpjɑːrd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Shipyard"?
They work at the largest shipyard in the city. — Họ làm việc tại xưởng đóng tàu lớn nhất thành phố.