The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Đóng tàu tiếng Anh là gì?

đóng tàu tiếng Anh là build a ship /bɪld ə ʃɪp/. Xây dựng hoặc chế tạo tàu thuyền.

Hình minh hoạ "đóng tàu" tiếng Anh là "build a ship"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

build a ship

Động từ
/bɪld ə ʃɪp/

Ví dụ câu với đóng tàu / build a ship

  1. 1

    Họ đã bắt đầu xây dựng một chiếc tàu mới trên sông.

    They started to build a new ship on the river.

  2. 2

    Công ty đóng tàu này nổi tiếng về chất lượng.

    This shipbuilding company is famous for its quality.

Ghi chú dùng từ đóng tàu

Đóng tàu là quá trình chế tạo tàu thuyền. Các từ liên quan: 'shipyard' (bến tàu), 'shipbuilding' (nghề đóng tàu), 'vessel' (tàu thuyền).

Video minh hoạ đóng tàu

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với đóng tàu

Câu hỏi thường gặp về "đóng tàu"

Đóng tàu tiếng Anh là gì?

Đóng tàu tiếng Anh là "build a ship" (động từ), nghĩa là: Xây dựng hoặc chế tạo tàu thuyền.

"build a ship" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"build a ship" nghĩa tiếng Việt là "đóng tàu". Đóng tàu là quá trình chế tạo tàu thuyền.

Phát âm "build a ship" như thế nào?

"build a ship" có phiên âm IPA /bɪld ə ʃɪp/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "build a ship"?

They started to build a new ship on the river. — Họ đã bắt đầu xây dựng một chiếc tàu mới trên sông.