Tiếng Việt
Xưởng đúc tiếng Anh là gì?
xưởng đúc tiếng Anh là Foundry /ˈfaʊndri/. Xưởng đúc là nơi sản xuất kim loại bằng cách đổ kim loại nóng chảy vào khuôn để tạo ra các sản phẩm kim loại.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Foundry
Ví dụ câu với xưởng đúc / Foundry
- 1
The foundry produces metal parts for the automotive industry.
Xưởng đúc sản xuất các bộ phận kim loại cho ngành công nghiệp ô tô.
- 2
Many workers are employed in the foundry to cast iron products.
Nhiều công nhân làm việc trong xưởng đúc để đúc các sản phẩm sắt.
Ghi chú dùng từ xưởng đúc
Xưởng đúc là nơi chế tạo kim loại qua quá trình đúc. Các từ liên quan gồm 'casting' (đúc), 'melt' (nóng chảy), 'mold' (khuôn).
Video minh hoạ xưởng đúc
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với xưởng đúc
Câu hỏi thường gặp về "xưởng đúc"
Xưởng đúc tiếng Anh là gì?
Xưởng đúc tiếng Anh là "Foundry" (danh từ), nghĩa là: Xưởng đúc là nơi sản xuất kim loại bằng cách đổ kim loại nóng chảy vào khuôn để tạo ra các sản phẩm kim loại.
"Foundry" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Foundry" nghĩa tiếng Việt là "xưởng đúc". Xưởng đúc là nơi chế tạo kim loại qua quá trình đúc.
Phát âm "Foundry" như thế nào?
"Foundry" có phiên âm IPA /ˈfaʊndri/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Foundry"?
Xưởng đúc sản xuất các bộ phận kim loại cho ngành công nghiệp ô tô. — The foundry produces metal parts for the automotive industry.