Tiếng Việt
Xưởng máy tiếng Anh là gì?
xưởng máy tiếng Anh là Machine shop /məˈʃiːn ˈʃɒp/. Xưởng máy là nơi sản xuất hoặc sửa chữa các thiết bị, máy móc công nghiệp.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Machine shop
Ví dụ câu với xưởng máy / Machine shop
- 1
Anh ấy làm việc tại một xưởng máy trong thành phố.
He works at a machine shop in the city.
- 2
Xưởng máy này chuyên sửa chữa các loại máy công nghiệp lớn.
This machine shop specializes in repairing large industrial machines.
Ghi chú dùng từ xưởng máy
Xưởng máy là nơi chế tạo hoặc sửa chữa máy móc. Các từ liên quan: 'factory' (nhà máy), 'workshop' (xưởng làm việc), 'machinery' (máy móc).
Video minh hoạ xưởng máy
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với xưởng máy
Câu hỏi thường gặp về "xưởng máy"
Xưởng máy tiếng Anh là gì?
Xưởng máy tiếng Anh là "Machine shop" (danh từ), nghĩa là: Xưởng máy là nơi sản xuất hoặc sửa chữa các thiết bị, máy móc công nghiệp.
"Machine shop" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Machine shop" nghĩa tiếng Việt là "xưởng máy". Xưởng máy là nơi chế tạo hoặc sửa chữa máy móc.
Phát âm "Machine shop" như thế nào?
"Machine shop" có phiên âm IPA /məˈʃiːn ˈʃɒp/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Machine shop"?
He works at a machine shop in the city. — Anh ấy làm việc tại một xưởng máy trong thành phố.