Tiếng Việt
Y đức tiếng Anh là gì?
y đức tiếng Anh là medical ethics /ˈmɛdəkəl ˈɛθɪks/. Đạo đức y học, quy tắc đạo đức trong nghề y.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
medical ethics
Ví dụ câu với y đức / medical ethics
- 1
Doctors must adhere to medical ethics to ensure patient safety.
Bác sĩ phải tuân thủ đạo đức y học để đảm bảo an toàn cho bệnh nhân.
- 2
Medical ethics guide healthcare professionals in their decision-making.
Đạo đức y học hướng dẫn các chuyên gia y tế trong việc ra quyết định.
Ghi chú dùng từ y đức
Y đức là tập hợp các nguyên tắc đạo đức trong ngành y tế. Các thuật ngữ liên quan gồm 'nguyên tắc đạo đức', 'quy tắc ứng xử', 'bảo mật thông tin'.
Video minh hoạ y đức
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với y đức
Câu hỏi thường gặp về "y đức"
Y đức tiếng Anh là gì?
Y đức tiếng Anh là "medical ethics" (danh từ), nghĩa là: Đạo đức y học, quy tắc đạo đức trong nghề y.
"medical ethics" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"medical ethics" nghĩa tiếng Việt là "y đức". Y đức là tập hợp các nguyên tắc đạo đức trong ngành y tế.
Phát âm "medical ethics" như thế nào?
"medical ethics" có phiên âm IPA /ˈmɛdəkəl ˈɛθɪks/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "medical ethics"?
Bác sĩ phải tuân thủ đạo đức y học để đảm bảo an toàn cho bệnh nhân. — Doctors must adhere to medical ethics to ensure patient safety.