The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Ý nhị tiếng Anh là gì?

ý nhị tiếng Anh là Subtle /ˈsʌtl/. Tinh tế, khéo léo, nhẹ nhàng trong cách thể hiện hoặc cảm nhận.

Hình minh hoạ "ý nhị" tiếng Anh là "Subtle"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Subtle

Tính từ
/ˈsʌtl/

Ví dụ câu với ý nhị / Subtle

  1. 1

    Anh ấy có một cách tinh tế để giải thích vấn đề.

    He has a subtle way of explaining problems.

  2. 2

    Nghệ thuật này rất tinh tế và khó nhận ra.

    This art is very subtle and hard to notice.

Ghi chú dùng từ ý nhị

Ý nhị mô tả sự tinh tế, khéo léo trong cảm nhận hoặc thể hiện. Các từ liên quan: delicate (tinh tế), nuanced (tinh vi), refined (tinh xảo).

Video minh hoạ ý nhị

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với ý nhị

Câu hỏi thường gặp về "ý nhị"

Ý nhị tiếng Anh là gì?

Ý nhị tiếng Anh là "Subtle" (tính từ), nghĩa là: Tinh tế, khéo léo, nhẹ nhàng trong cách thể hiện hoặc cảm nhận.

"Subtle" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Subtle" nghĩa tiếng Việt là "ý nhị". Ý nhị mô tả sự tinh tế, khéo léo trong cảm nhận hoặc thể hiện.

Phát âm "Subtle" như thế nào?

"Subtle" có phiên âm IPA /ˈsʌtl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Subtle"?

He has a subtle way of explaining problems. — Anh ấy có một cách tinh tế để giải thích vấn đề.