The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Yên tâm nhé tiếng Anh là gì?

yên tâm nhé tiếng Anh là Rest assured /rɛst əˈʃʊəd/. Chắc chắn, yên tâm về điều gì đó.

Hình minh hoạ "yên tâm nhé" tiếng Anh là "Rest assured"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Rest assured

Cụm từ
/rɛst əˈʃʊəd/

Ví dụ câu với yên tâm nhé / Rest assured

  1. 1

    Bạn có thể yên tâm nhé, mọi thứ đã được chuẩn bị xong.

    Rest assured, everything is prepared.

  2. 2

    Yên tâm nhé, tôi sẽ giúp bạn mọi thứ.

    Rest assured, I will help you with everything.

Ghi chú dùng từ yên tâm nhé

Yên tâm nhé là cách nói để trấn an ai đó. Các từ liên quan: 'guarantee' (đảm bảo), 'assure' (xác nhận), 'confidence' (sự tự tin).

Video minh hoạ yên tâm nhé

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với yên tâm nhé

Câu hỏi thường gặp về "yên tâm nhé"

Yên tâm nhé tiếng Anh là gì?

Yên tâm nhé tiếng Anh là "Rest assured" (cụm từ), nghĩa là: Chắc chắn, yên tâm về điều gì đó.

"Rest assured" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Rest assured" nghĩa tiếng Việt là "yên tâm nhé". Yên tâm nhé là cách nói để trấn an ai đó.

Phát âm "Rest assured" như thế nào?

"Rest assured" có phiên âm IPA /rɛst əˈʃʊəd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Rest assured"?

Rest assured, everything is prepared. — Bạn có thể yên tâm nhé, mọi thứ đã được chuẩn bị xong.