Tiếng Việt
An tâm tiếng Anh là gì?
an tâm tiếng Anh là assured /əˈʃʊrd/. Chủ đề này không phù hợp vì 'assured' là tính từ hoặc động từ, không phải danh từ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
assured
Ví dụ câu với an tâm / assured
- 1
Tôi cảm thấy an tâm khi biết mọi thứ đã được chuẩn bị kỹ lưỡng.
I felt assured that everything was well prepared.
- 2
Cô ấy nói với vẻ an tâm về tương lai của mình.
She spoke with an assured tone about her future.
Ghi chú dùng từ an tâm
An tâm là trạng thái tự tin, không lo lắng. Các từ liên quan: confident (tự tin), secure (an toàn), reassurance (sự trấn an).
Video minh hoạ an tâm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với an tâm
Câu hỏi thường gặp về "an tâm"
An tâm tiếng Anh là gì?
An tâm tiếng Anh là "assured" (danh từ), nghĩa là: Chủ đề này không phù hợp vì 'assured' là tính từ hoặc động từ, không phải danh từ.
"assured" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"assured" nghĩa tiếng Việt là "an tâm". An tâm là trạng thái tự tin, không lo lắng.
Phát âm "assured" như thế nào?
"assured" có phiên âm IPA /əˈʃʊrd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "assured"?
I felt assured that everything was well prepared. — Tôi cảm thấy an tâm khi biết mọi thứ đã được chuẩn bị kỹ lưỡng.