Tiếng Việt
1 bộ quần áo tiếng Anh là gì?
1 bộ quần áo tiếng Anh là a set of clothes /ə sɛt ʌv kloʊðz/. Một bộ quần áo gồm nhiều món đồ mặc cùng nhau, như áo, quần, váy.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
a set of clothes
Ví dụ câu với 1 bộ quần áo / a set of clothes
- 1
She bought a new set of clothes for the winter.
Cô ấy đã mua một bộ quần áo mới cho mùa đông.
- 2
He packed a set of clothes for his trip.
Anh ấy đã đóng gói một bộ quần áo cho chuyến đi của mình.
Ghi chú dùng từ 1 bộ quần áo
Bộ quần áo là một tập hợp các món đồ mặc cùng nhau, thường dùng để mô tả trang phục đầy đủ. Các từ liên quan: wardrobe (tủ quần áo), outfit (bộ trang phục), apparel (quần áo).
Video minh hoạ 1 bộ quần áo
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với 1 bộ quần áo
Câu hỏi thường gặp về "1 bộ quần áo"
1 bộ quần áo tiếng Anh là gì?
1 bộ quần áo tiếng Anh là "a set of clothes" (danh từ), nghĩa là: Một bộ quần áo gồm nhiều món đồ mặc cùng nhau, như áo, quần, váy.
"a set of clothes" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"a set of clothes" nghĩa tiếng Việt là "1 bộ quần áo". Bộ quần áo là một tập hợp các món đồ mặc cùng nhau, thường dùng để mô tả trang phục đầy đủ.
Phát âm "a set of clothes" như thế nào?
"a set of clothes" có phiên âm IPA /ə sɛt ʌv kloʊðz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "a set of clothes"?
Cô ấy đã mua một bộ quần áo mới cho mùa đông. — She bought a new set of clothes for the winter.