The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Áo bó tiếng Anh là gì?

áo bó tiếng Anh là slim fit clothes /slɪm fɪt kləʊðz/. Quần áo ôm sát cơ thể, thường là áo hoặc váy, phù hợp và tôn dáng.

Hình minh hoạ "áo bó" tiếng Anh là "slim fit clothes"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

slim fit clothes

Danh từ
/slɪm fɪt kləʊðz/

Ví dụ câu với áo bó / slim fit clothes

  1. 1

    Cô ấy thích mặc áo bó để làm nổi bật vóc dáng.

    She likes to wear slim fit clothes to highlight her figure.

  2. 2

    Áo bó thường phù hợp với các dịp đặc biệt.

    Slim fit clothes are often suitable for special occasions.

Ghi chú dùng từ áo bó

Áo bó là loại quần áo ôm sát cơ thể, giúp tôn dáng. Các thuật ngữ liên quan: 'fitted clothing' (quần áo vừa vặn), 'body-hugging' (ôm sát cơ thể), 'tight-fitting' (mặc chật).

Video minh hoạ áo bó

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với áo bó

Câu hỏi thường gặp về "áo bó"

Áo bó tiếng Anh là gì?

Áo bó tiếng Anh là "slim fit clothes" (danh từ), nghĩa là: Quần áo ôm sát cơ thể, thường là áo hoặc váy, phù hợp và tôn dáng.

"slim fit clothes" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"slim fit clothes" nghĩa tiếng Việt là "áo bó". Áo bó là loại quần áo ôm sát cơ thể, giúp tôn dáng.

Phát âm "slim fit clothes" như thế nào?

"slim fit clothes" có phiên âm IPA /slɪm fɪt kləʊðz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "slim fit clothes"?

She likes to wear slim fit clothes to highlight her figure. — Cô ấy thích mặc áo bó để làm nổi bật vóc dáng.