Tiếng Việt
Áo sô tiếng Anh là gì?
áo sô tiếng Anh là funeral clothes /ˈfjuːnərəl kləʊðz/. Quần áo dùng để mặc trong đám tang.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
funeral clothes
Ví dụ câu với áo sô / funeral clothes
- 1
Anh ấy đã chuẩn bị áo sô cho đám tang của ông nội.
He prepared the funeral clothes for his grandfather's funeral.
- 2
Chúng tôi đã mua áo sô mới để mặc trong lễ tang.
We bought new funeral clothes to wear at the funeral.
Ghi chú dùng từ áo sô
Áo sô là quần áo đặc biệt dành cho đám tang, thể hiện sự trang nghiêm và tôn trọng người đã khuất. Các từ liên quan: 'mourning dress' (quần áo tang), 'crepe' (vải crepe dùng làm áo sô), 'funeral' (đám tang).
Video minh hoạ áo sô
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với áo sô
Câu hỏi thường gặp về "áo sô"
Áo sô tiếng Anh là gì?
Áo sô tiếng Anh là "funeral clothes" (danh từ), nghĩa là: Quần áo dùng để mặc trong đám tang.
"funeral clothes" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"funeral clothes" nghĩa tiếng Việt là "áo sô". Áo sô là quần áo đặc biệt dành cho đám tang, thể hiện sự trang nghiêm và tôn trọng người đã khuất.
Phát âm "funeral clothes" như thế nào?
"funeral clothes" có phiên âm IPA /ˈfjuːnərəl kləʊðz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "funeral clothes"?
He prepared the funeral clothes for his grandfather's funeral. — Anh ấy đã chuẩn bị áo sô cho đám tang của ông nội.