Tiếng Việt
1 hộp sữa tiếng Anh là gì?
1 hộp sữa tiếng Anh là a carton of milk /ə ˈkɑrtən ʌv mɪlk/. Một hộp đựng sữa, thường làm bằng giấy hoặc nhựa, chứa sữa để tiêu thụ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
a carton of milk
Ví dụ câu với 1 hộp sữa / a carton of milk
- 1
Tôi mua một hộp sữa để uống sáng nay.
I bought a carton of milk for my breakfast.
- 2
Họ cần thêm một hộp sữa nữa cho bữa sáng.
They need another carton of milk for breakfast.
Ghi chú dùng từ 1 hộp sữa
Hộp sữa là một dạng bao bì chứa sữa, thường dùng để bán lẻ. Các từ liên quan: 'bottle of milk' (chai sữa), 'carton' (hộp giấy), 'dairy' (sữa và các sản phẩm từ sữa).
Video minh hoạ 1 hộp sữa
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với 1 hộp sữa
Câu hỏi thường gặp về "1 hộp sữa"
1 hộp sữa tiếng Anh là gì?
1 hộp sữa tiếng Anh là "a carton of milk" (danh từ), nghĩa là: Một hộp đựng sữa, thường làm bằng giấy hoặc nhựa, chứa sữa để tiêu thụ.
"a carton of milk" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"a carton of milk" nghĩa tiếng Việt là "1 hộp sữa". Hộp sữa là một dạng bao bì chứa sữa, thường dùng để bán lẻ.
Phát âm "a carton of milk" như thế nào?
"a carton of milk" có phiên âm IPA /ə ˈkɑrtən ʌv mɪlk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "a carton of milk"?
I bought a carton of milk for my breakfast. — Tôi mua một hộp sữa để uống sáng nay.