The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

1 mình tiếng Anh là gì?

1 mình tiếng Anh là alone /əˈloʊn/. một mình, không có ai đi cùng, tự lập.

Hình minh hoạ "1 mình" tiếng Anh là "alone"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

alone

/əˈloʊn/

Ví dụ câu với 1 mình / alone

  1. 1

    Tôi thích ở một mình để suy nghĩ.

    I like to be alone to think.

  2. 2

    Cô ấy thường đi chơi một mình vào cuối tuần.

    She often goes out alone on weekends.

Ghi chú dùng từ 1 mình

Từ 'alone' diễn tả trạng thái tự lập, không có người khác đi cùng. Các từ liên quan gồm 'solitary' (cô đơn), 'lone' (đơn độc), 'independent' (độc lập).

Video minh hoạ 1 mình

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với 1 mình

Câu hỏi thường gặp về "1 mình"

1 mình tiếng Anh là gì?

1 mình tiếng Anh là "alone", nghĩa là: một mình, không có ai đi cùng, tự lập.

"alone" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"alone" nghĩa tiếng Việt là "1 mình". Từ 'alone' diễn tả trạng thái tự lập, không có người khác đi cùng.

Phát âm "alone" như thế nào?

"alone" có phiên âm IPA /əˈloʊn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "alone"?

I like to be alone to think. — Tôi thích ở một mình để suy nghĩ.