Tiếng Việt
Ế tiếng Anh là gì?
ế tiếng Anh là forever alone /fəˈrɛvər əˈloʊn/. Người luôn cảm thấy cô đơn và không có ai bên cạnh trong cuộc sống.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
forever alone
Ví dụ câu với ế / forever alone
- 1
Anh ấy luôn cảm thấy ế và không có ai để chia sẻ niềm vui.
He always feels forever alone and has no one to share his happiness with.
- 2
Cô ấy đã quen sống ế và không mong đợi điều gì từ người khác.
She is used to living forever alone and doesn't expect anything from others.
Ghi chú dùng từ ế
Từ 'ế' mô tả trạng thái cô đơn kéo dài, thường liên quan đến cảm giác không có ai bên cạnh. Các từ liên quan gồm 'lonely' (cô đơn), 'isolated' (cô lập), 'solitary' (đơn độc).
Video minh hoạ ế
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với ế
Câu hỏi thường gặp về "ế"
Ế tiếng Anh là gì?
Ế tiếng Anh là "forever alone" (danh từ), nghĩa là: Người luôn cảm thấy cô đơn và không có ai bên cạnh trong cuộc sống.
"forever alone" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"forever alone" nghĩa tiếng Việt là "ế". Từ 'ế' mô tả trạng thái cô đơn kéo dài, thường liên quan đến cảm giác không có ai bên cạnh.
Phát âm "forever alone" như thế nào?
"forever alone" có phiên âm IPA /fəˈrɛvər əˈloʊn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "forever alone"?
He always feels forever alone and has no one to share his happiness with. — Anh ấy luôn cảm thấy ế và không có ai để chia sẻ niềm vui.