Tiếng Việt
1 phần tiếng Anh là gì?
1 phần tiếng Anh là a part /ə pɑrt/. một phần của toàn bộ, một đoạn hoặc phần nhỏ hơn của một thứ gì đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
a part
Ví dụ câu với 1 phần / a part
- 1
Tôi đã đọc một phần của cuốn sách hôm qua.
I read a part of the book yesterday.
- 2
Chia sẻ một phần của lợi nhuận cho nhân viên.
Share a part of the profits with the employees.
Ghi chú dùng từ 1 phần
'a part' nghĩa là một phần của toàn bộ. Các từ liên quan gồm 'section' (mục, đoạn), 'portion' (phần, phần ăn), 'segment' (mảnh, đoạn).
Video minh hoạ 1 phần
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với 1 phần
Câu hỏi thường gặp về "1 phần"
1 phần tiếng Anh là gì?
1 phần tiếng Anh là "a part", nghĩa là: một phần của toàn bộ, một đoạn hoặc phần nhỏ hơn của một thứ gì đó.
"a part" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"a part" nghĩa tiếng Việt là "1 phần". 'a part' nghĩa là một phần của toàn bộ.
Phát âm "a part" như thế nào?
"a part" có phiên âm IPA /ə pɑrt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "a part"?
I read a part of the book yesterday. — Tôi đã đọc một phần của cuốn sách hôm qua.