The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

1 phần 3 tiếng Anh là gì?

1 phần 3 tiếng Anh là one third /wʌn θɜrd/. Một phần ba của tổng thể hoặc tổng số.

Hình minh hoạ "1 phần 3" tiếng Anh là "one third"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

one third

/wʌn θɜrd/

Ví dụ câu với 1 phần 3 / one third

  1. 1

    Một phần ba số học sinh trong lớp đã đến.

    One third of the students in the class have arrived.

  2. 2

    Chia bánh thành ba phần bằng nhau, mỗi phần là một phần ba.

    Divide the cake into three equal parts, each part is one third.

Ghi chú dùng từ 1 phần 3

'One third' là phần chia đều của một tổng thể thành ba phần bằng nhau. Các từ liên quan: 'half' (một nửa), 'quarter' (một phần tư), 'fraction' (phần số).

Video minh hoạ 1 phần 3

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với 1 phần 3

Câu hỏi thường gặp về "1 phần 3"

1 phần 3 tiếng Anh là gì?

1 phần 3 tiếng Anh là "one third", nghĩa là: Một phần ba của tổng thể hoặc tổng số.

"one third" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"one third" nghĩa tiếng Việt là "1 phần 3". 'One third' là phần chia đều của một tổng thể thành ba phần bằng nhau.

Phát âm "one third" như thế nào?

"one third" có phiên âm IPA /wʌn θɜrd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "one third"?

One third of the students in the class have arrived. — Một phần ba số học sinh trong lớp đã đến.