Tiếng Việt
1 thùng tiếng Anh là gì?
1 thùng tiếng Anh là a barrel /ə ˈbærəl/. Một thùng lớn dùng để chứa hoặc vận chuyển chất lỏng hoặc rắn, thường làm bằng gỗ, kim loại hoặc nhựa.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
a barrel
Ví dụ câu với 1 thùng / a barrel
- 1
Chúng tôi mua một thùng dầu để dự trữ cho mùa đông.
We bought a barrel of oil for winter storage.
- 2
Anh ấy đổ rượu từ thùng lớn vào chai để bán.
He poured wine from the large barrel into bottles for sale.
Ghi chú dùng từ 1 thùng
Thùng là vật chứa lớn, thường dùng trong ngành công nghiệp hoặc nông nghiệp. Các từ liên quan gồm 'keg' (xô nhỏ), 'drum' (thùng lớn), 'cask' (thùng gỗ nhỏ).
Video minh hoạ 1 thùng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với 1 thùng
Câu hỏi thường gặp về "1 thùng"
1 thùng tiếng Anh là gì?
1 thùng tiếng Anh là "a barrel", nghĩa là: Một thùng lớn dùng để chứa hoặc vận chuyển chất lỏng hoặc rắn, thường làm bằng gỗ, kim loại hoặc nhựa.
"a barrel" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"a barrel" nghĩa tiếng Việt là "1 thùng". Thùng là vật chứa lớn, thường dùng trong ngành công nghiệp hoặc nông nghiệp.
Phát âm "a barrel" như thế nào?
"a barrel" có phiên âm IPA /ə ˈbærəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "a barrel"?
We bought a barrel of oil for winter storage. — Chúng tôi mua một thùng dầu để dự trữ cho mùa đông.