Tiếng Việt
Nòng tiếng Anh là gì?
Nòng tiếng Anh là Barrel /ˈbærəl/. Thân của súng hoặc ống chứa đạn, thuốc súng, hoặc chất lỏng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Barrel
Ví dụ câu với Nòng / Barrel
- 1
Anh ấy đã nạp đạn vào nòng súng trước khi bắn.
He loaded the bullet into the barrel before shooting.
- 2
Chất lỏng chảy qua nòng ống của ống dẫn.
The liquid flows through the barrel of the pipe.
Ghi chú dùng từ Nòng
Nòng là phần chính của súng hoặc ống chứa đạn hoặc chất lỏng. Các từ liên quan: 'tube' (ống), 'cylinder' (xi-lanh), 'chamber' (buồng đạn).
Video minh hoạ Nòng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với Nòng
Câu hỏi thường gặp về "Nòng"
Nòng tiếng Anh là gì?
Nòng tiếng Anh là "Barrel" (danh từ), nghĩa là: Thân của súng hoặc ống chứa đạn, thuốc súng, hoặc chất lỏng.
"Barrel" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Barrel" nghĩa tiếng Việt là "Nòng". Nòng là phần chính của súng hoặc ống chứa đạn hoặc chất lỏng.
Phát âm "Barrel" như thế nào?
"Barrel" có phiên âm IPA /ˈbærəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Barrel"?
He loaded the bullet into the barrel before shooting. — Anh ấy đã nạp đạn vào nòng súng trước khi bắn.