Tiếng Việt
1 triệu tiếng Anh là gì?
1 triệu tiếng Anh là a million /ə ˈmɪljən/. Số lượng bằng một triệu, thường dùng để chỉ số lượng lớn hoặc tiền tệ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
a million
Ví dụ câu với 1 triệu / a million
- 1
Anh ấy đã mua một căn nhà trị giá một triệu đô la.
He bought a house worth a million dollars.
- 2
Chúng tôi cần một triệu chữ ký để bắt đầu cuộc vận động.
We need a million signatures to start the campaign.
Ghi chú dùng từ 1 triệu
Từ này chỉ số lượng lớn, thường dùng trong tài chính hoặc mô tả số lượng lớn. Các từ liên quan: 'billion' (tỷ), 'thousand' (nghìn), 'hundred' (trăm).
Video minh hoạ 1 triệu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với 1 triệu
Câu hỏi thường gặp về "1 triệu"
1 triệu tiếng Anh là gì?
1 triệu tiếng Anh là "a million", nghĩa là: Số lượng bằng một triệu, thường dùng để chỉ số lượng lớn hoặc tiền tệ.
"a million" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"a million" nghĩa tiếng Việt là "1 triệu". Từ này chỉ số lượng lớn, thường dùng trong tài chính hoặc mô tả số lượng lớn.
Phát âm "a million" như thế nào?
"a million" có phiên âm IPA /ə ˈmɪljən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "a million"?
He bought a house worth a million dollars. — Anh ấy đã mua một căn nhà trị giá một triệu đô la.