The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

1 vỉ trứng tiếng Anh là gì?

1 vỉ trứng tiếng Anh là an egg pack /ən ɛɡ pæk/. Gói trứng gồm nhiều quả trứng được đóng gói chung.

Hình minh hoạ "1 vỉ trứng" tiếng Anh là "an egg pack"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

an egg pack

/ən ɛɡ pæk/

Ví dụ câu với 1 vỉ trứng / an egg pack

  1. 1

    Tôi mua một vỉ trứng để làm bánh.

    I bought an egg pack to make a cake.

  2. 2

    Vỉ trứng này có mười quả trứng.

    This egg pack contains ten eggs.

Ghi chú dùng từ 1 vỉ trứng

Vỉ trứng là một dạng đóng gói trứng phổ biến. Các từ liên quan: 'carton of eggs' (hộp trứng), 'egg carton' (hộp đựng trứng), 'packaging' (đóng gói).

Video minh hoạ 1 vỉ trứng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với 1 vỉ trứng

Câu hỏi thường gặp về "1 vỉ trứng"

1 vỉ trứng tiếng Anh là gì?

1 vỉ trứng tiếng Anh là "an egg pack", nghĩa là: Gói trứng gồm nhiều quả trứng được đóng gói chung.

"an egg pack" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"an egg pack" nghĩa tiếng Việt là "1 vỉ trứng". Vỉ trứng là một dạng đóng gói trứng phổ biến.

Phát âm "an egg pack" như thế nào?

"an egg pack" có phiên âm IPA /ən ɛɡ pæk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "an egg pack"?

I bought an egg pack to make a cake. — Tôi mua một vỉ trứng để làm bánh.