Tiếng Việt
Vỉ trứng tiếng Anh là gì?
vỉ trứng tiếng Anh là egg tray /ɛɡ treɪ/. Khay đựng trứng, thường làm bằng nhựa hoặc xốp, dùng để chứa và vận chuyển trứng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
egg tray
Ví dụ câu với vỉ trứng / egg tray
- 1
Tôi mua một vỉ trứng mới để đựng trứng tươi trong tủ lạnh.
I bought a new egg tray to store fresh eggs in the refrigerator.
- 2
Vỉ trứng này có thể chứa tới 12 quả trứng.
This egg tray can hold up to 12 eggs.
Ghi chú dùng từ vỉ trứng
Vỉ trứng là dụng cụ dùng để đựng trứng, giúp bảo quản và vận chuyển dễ dàng. Các từ liên quan: 'container' (hộp đựng), 'carton' (hộp carton), 'storage' (lưu trữ).
Video minh hoạ vỉ trứng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với vỉ trứng
Câu hỏi thường gặp về "vỉ trứng"
Vỉ trứng tiếng Anh là gì?
Vỉ trứng tiếng Anh là "egg tray" (danh từ), nghĩa là: Khay đựng trứng, thường làm bằng nhựa hoặc xốp, dùng để chứa và vận chuyển trứng.
"egg tray" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"egg tray" nghĩa tiếng Việt là "vỉ trứng". Vỉ trứng là dụng cụ dùng để đựng trứng, giúp bảo quản và vận chuyển dễ dàng.
Phát âm "egg tray" như thế nào?
"egg tray" có phiên âm IPA /ɛɡ treɪ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "egg tray"?
I bought a new egg tray to store fresh eggs in the refrigerator. — Tôi mua một vỉ trứng mới để đựng trứng tươi trong tủ lạnh.