Tiếng Việt
Vỉ tiếng Anh là gì?
vỉ tiếng Anh là tray /treɪ/. Mặt phẳng phẳng dùng để đựng hoặc bày đồ, thường làm bằng kim loại hoặc nhựa.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
tray
Ví dụ câu với vỉ / tray
- 1
Tôi đặt bánh trên vỉ để nguội.
I placed the cake on the tray to cool.
- 2
Vui lòng lấy vỉ này để đựng trái cây.
Please take this tray to hold the fruits.
Ghi chú dùng từ vỉ
Vỉ là một loại mặt phẳng dùng để chứa hoặc bày đồ, thường thấy trong nhà bếp. Các từ liên quan: 'bàn' (table), 'kệ' (shelf), 'đĩa' (plate).
Video minh hoạ vỉ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với vỉ
Câu hỏi thường gặp về "vỉ"
Vỉ tiếng Anh là gì?
Vỉ tiếng Anh là "tray" (danh từ), nghĩa là: Mặt phẳng phẳng dùng để đựng hoặc bày đồ, thường làm bằng kim loại hoặc nhựa.
"tray" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"tray" nghĩa tiếng Việt là "vỉ". Vỉ là một loại mặt phẳng dùng để chứa hoặc bày đồ, thường thấy trong nhà bếp.
Phát âm "tray" như thế nào?
"tray" có phiên âm IPA /treɪ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "tray"?
I placed the cake on the tray to cool. — Tôi đặt bánh trên vỉ để nguội.