Tiếng Việt
100 đô tiếng Anh là gì?
100 đô tiếng Anh là one hundred dollars /one hundred dollars/. Số tiền bằng một trăm đô la Mỹ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
one hundred dollars
Ví dụ câu với 100 đô / one hundred dollars
- 1
Tôi đã kiếm được 100 đô trong ngày hôm nay.
I earned one hundred dollars today.
- 2
Giá của chiếc xe là 100 đô.
The price of the car is one hundred dollars.
Ghi chú dùng từ 100 đô
'100 đô' là cách nói ngắn gọn của 'one hundred dollars'. Các từ liên quan: 'dollar' (đô la), 'currency' (đơn vị tiền tệ), 'money' (tiền).
Video minh hoạ 100 đô
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với 100 đô
Câu hỏi thường gặp về "100 đô"
100 đô tiếng Anh là gì?
100 đô tiếng Anh là "one hundred dollars", nghĩa là: Số tiền bằng một trăm đô la Mỹ.
"one hundred dollars" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"one hundred dollars" nghĩa tiếng Việt là "100 đô". '100 đô' là cách nói ngắn gọn của 'one hundred dollars'.
Phát âm "one hundred dollars" như thế nào?
"one hundred dollars" có phiên âm IPA /one hundred dollars/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "one hundred dollars"?
I earned one hundred dollars today. — Tôi đã kiếm được 100 đô trong ngày hôm nay.