The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

100 tiếng Anh là gì?

100 tiếng Anh là a hundred /ə ˈhʌndrəd/. Số 100, một trăm, dùng để đếm hoặc chỉ số lượng.

Hình minh hoạ "100" tiếng Anh là "a hundred"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

a hundred

Danh từ
/ə ˈhʌndrəd/

Ví dụ câu với 100 / a hundred

  1. 1

    Tôi có một trăm đồng trong túi.

    I have a hundred dollars in my wallet.

  2. 2

    Có khoảng một trăm người tham dự buổi họp.

    There are about a hundred people attending the meeting.

Ghi chú dùng từ 100

Từ 'a hundred' dùng để chỉ số lượng 100. Các từ liên quan gồm 'hundred' (trăm), 'thousand' (nghìn), 'million' (triệu).

Video minh hoạ 100

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với 100

Câu hỏi thường gặp về "100"

100 tiếng Anh là gì?

100 tiếng Anh là "a hundred" (danh từ), nghĩa là: Số 100, một trăm, dùng để đếm hoặc chỉ số lượng.

"a hundred" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"a hundred" nghĩa tiếng Việt là "100". Từ 'a hundred' dùng để chỉ số lượng 100.

Phát âm "a hundred" như thế nào?

"a hundred" có phiên âm IPA /ə ˈhʌndrəd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "a hundred"?

I have a hundred dollars in my wallet. — Tôi có một trăm đồng trong túi.