Tiếng Việt
10 nghìn tiếng Anh là gì?
10 nghìn tiếng Anh là ten thousand /tɛn ˈθaʊzənd/. Số lượng bằng mười nghìn, thường dùng để chỉ số lớn trong đếm hoặc đo lường.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
ten thousand
Ví dụ câu với 10 nghìn / ten thousand
- 1
Có hơn mười nghìn người tham dự sự kiện này.
More than ten thousand people attended this event.
- 2
Chiếc xe này có thể chứa tới mười nghìn lít nhiên liệu.
This car can hold up to ten thousand liters of fuel.
Ghi chú dùng từ 10 nghìn
Từ 'mười nghìn' dùng để chỉ số lượng lớn, tương đương với 10,000. Các từ liên quan gồm 'hundred' (trăm), 'thousand' (nghìn), 'million' (triệu).
Video minh hoạ 10 nghìn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với 10 nghìn
Câu hỏi thường gặp về "10 nghìn"
10 nghìn tiếng Anh là gì?
10 nghìn tiếng Anh là "ten thousand", nghĩa là: Số lượng bằng mười nghìn, thường dùng để chỉ số lớn trong đếm hoặc đo lường.
"ten thousand" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"ten thousand" nghĩa tiếng Việt là "10 nghìn". Từ 'mười nghìn' dùng để chỉ số lượng lớn, tương đương với 10,000.
Phát âm "ten thousand" như thế nào?
"ten thousand" có phiên âm IPA /tɛn ˈθaʊzənd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "ten thousand"?
More than ten thousand people attended this event. — Có hơn mười nghìn người tham dự sự kiện này.