Tiếng Việt
Ngàn năm văn hiến tiếng Anh là gì?
ngàn năm văn hiến tiếng Anh là a thousand years of cultural heritage /ə ˈθaʊzənd ˈjɪrz əv ˈkʌltʃərəl ˈhɛrɪtɪdʒ/. Một cụm từ chỉ sự giàu có và phong phú về văn hóa của một quốc gia kéo dài hàng nghìn năm.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
a thousand years of cultural heritage
Ví dụ câu với ngàn năm văn hiến / a thousand years of cultural heritage
- 1
Việt Nam có một nền văn hiến ngàn năm, phản ánh qua nhiều di tích lịch sử.
Vietnam has a thousand years of cultural heritage, reflected in many historical sites.
- 2
Bảo tồn văn hiến ngàn năm là trách nhiệm của thế hệ hiện tại.
Preserving a thousand years of cultural heritage is the responsibility of the current generation.
Ghi chú dùng từ ngàn năm văn hiến
Cụm từ này mô tả sự giàu có về văn hóa của một quốc gia qua hàng nghìn năm. Các từ liên quan gồm 'heritage' (di sản), 'tradition' (truyền thống), 'legacy' (di sản để lại).
Video minh hoạ ngàn năm văn hiến
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ngàn năm văn hiến
Câu hỏi thường gặp về "ngàn năm văn hiến"
Ngàn năm văn hiến tiếng Anh là gì?
Ngàn năm văn hiến tiếng Anh là "a thousand years of cultural heritage" (danh từ), nghĩa là: Một cụm từ chỉ sự giàu có và phong phú về văn hóa của một quốc gia kéo dài hàng nghìn năm.
"a thousand years of cultural heritage" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"a thousand years of cultural heritage" nghĩa tiếng Việt là "ngàn năm văn hiến". Cụm từ này mô tả sự giàu có về văn hóa của một quốc gia qua hàng nghìn năm.
Phát âm "a thousand years of cultural heritage" như thế nào?
"a thousand years of cultural heritage" có phiên âm IPA /ə ˈθaʊzənd ˈjɪrz əv ˈkʌltʃərəl ˈhɛrɪtɪdʒ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "a thousand years of cultural heritage"?
Vietnam has a thousand years of cultural heritage, reflected in many historical sites. — Việt Nam có một nền văn hiến ngàn năm, phản ánh qua nhiều di tích lịch sử.