The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

30 tiếng Anh là gì?

30 tiếng Anh là thirty /ˈθɜrdi/. Số 30, số lượng gồm 30 đơn vị.

Hình minh hoạ "30" tiếng Anh là "thirty"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

thirty

Danh từ
/ˈθɜrdi/

Ví dụ câu với 30 / thirty

  1. 1

    Tôi có ba mươi quả táo trong giỏ.

    I have thirty apples in the basket.

  2. 2

    Chương trình bắt đầu vào lúc ba mươi phút.

    The program starts at thirty minutes.

Ghi chú dùng từ 30

Số 30 trong tiếng Việt là 'ba mươi'. Các từ liên quan gồm 'twenty' (hai mươi), 'forty' (bốn mươi), và 'hundred' (trăm).

Video minh hoạ 30

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với 30

Câu hỏi thường gặp về "30"

30 tiếng Anh là gì?

30 tiếng Anh là "thirty" (danh từ), nghĩa là: Số 30, số lượng gồm 30 đơn vị.

"thirty" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"thirty" nghĩa tiếng Việt là "30". Số 30 trong tiếng Việt là 'ba mươi'.

Phát âm "thirty" như thế nào?

"thirty" có phiên âm IPA /ˈθɜrdi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "thirty"?

I have thirty apples in the basket. — Tôi có ba mươi quả táo trong giỏ.