Tiếng Việt
30 tết tiếng Anh là gì?
30 tết tiếng Anh là the last day of the Lunar Year /ðə lɑːst deɪ əv ðə ˈluːnə jɪə/. Ngày cuối cùng của năm âm lịch, thường là ngày 30 tháng Chạp, đánh dấu thời điểm chuẩn bị đón Tết Nguyên Đán.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
the last day of the Lunar Year
Ví dụ câu với 30 tết / the last day of the Lunar Year
- 1
On 30 Tết, families often gather to prepare for the Lunar New Year.
Vào 30 Tết, các gia đình thường tụ họp để chuẩn bị đón Tết Nguyên Đán.
- 2
Many people visit relatives on the last day of the Lunar Year.
Nhiều người thăm họ hàng vào ngày cuối cùng của năm âm lịch.
Ghi chú dùng từ 30 tết
30 Tết là ngày cuối cùng của năm âm lịch, còn gọi là ngày 30 tháng Chạp. Các từ liên quan: Tết Nguyên Đán (Lunar New Year), Giao thừa (New Year's Eve), Tết (Lunar New Year).
Video minh hoạ 30 tết
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với 30 tết
Câu hỏi thường gặp về "30 tết"
30 tết tiếng Anh là gì?
30 tết tiếng Anh là "the last day of the Lunar Year" (danh từ), nghĩa là: Ngày cuối cùng của năm âm lịch, thường là ngày 30 tháng Chạp, đánh dấu thời điểm chuẩn bị đón Tết Nguyên Đán.
"the last day of the Lunar Year" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"the last day of the Lunar Year" nghĩa tiếng Việt là "30 tết". 30 Tết là ngày cuối cùng của năm âm lịch, còn gọi là ngày 30 tháng Chạp.
Phát âm "the last day of the Lunar Year" như thế nào?
"the last day of the Lunar Year" có phiên âm IPA /ðə lɑːst deɪ əv ðə ˈluːnə jɪə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "the last day of the Lunar Year"?
Vào 30 Tết, các gia đình thường tụ họp để chuẩn bị đón Tết Nguyên Đán. — On 30 Tết, families often gather to prepare for the Lunar New Year.