The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

30 chưa phải là tết tiếng Anh là gì?

30 chưa phải là tết tiếng Anh là don’t count your chickens before they hatch /doʊnt kaʊnt jʊər ˈʧɪkənz bɪˈfɔr ðeɪ hæʧ/. Đừng vội mừng trước khi thành công thực sự, đừng dự đoán kết quả chưa chắc chắn.

Hình minh hoạ "30 chưa phải là tết" tiếng Anh là "don’t count your chickens before they hatch"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

don’t count your chickens before they hatch

Cụm từ
/doʊnt kaʊnt jʊər ˈʧɪkənz bɪˈfɔr ðeɪ hæʧ/

Ví dụ câu với 30 chưa phải là tết / don’t count your chickens before they hatch

  1. 1

    Anh ấy nghĩ rằng mình sẽ thắng cuộc thi, nhưng đừng vội mừng chưa phải là tết.

    He thinks he's going to win the contest, but don’t count your chickens before they hatch.

  2. 2

    Bạn đừng mua đồ mới trước khi biết chắc chắn mình có đủ tiền, đừng vội mừng chưa phải là tết.

    Don't buy new things before you're sure you have enough money, don’t count your chickens before they hatch.

Ghi chú dùng từ 30 chưa phải là tết

Cụm từ này nhấn mạnh việc không nên quá tự tin hoặc vui mừng trước khi đạt được thành công thực sự. Các từ liên quan: 'caution' (thận trọng), 'patience' (kiên nhẫn), 'uncertainty' (sự không chắc chắn).

Video minh hoạ 30 chưa phải là tết

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với 30 chưa phải là tết

Câu hỏi thường gặp về "30 chưa phải là tết"

30 chưa phải là tết tiếng Anh là gì?

30 chưa phải là tết tiếng Anh là "don’t count your chickens before they hatch" (cụm từ), nghĩa là: Đừng vội mừng trước khi thành công thực sự, đừng dự đoán kết quả chưa chắc chắn.

"don’t count your chickens before they hatch" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"don’t count your chickens before they hatch" nghĩa tiếng Việt là "30 chưa phải là tết". Cụm từ này nhấn mạnh việc không nên quá tự tin hoặc vui mừng trước khi đạt được thành công thực sự.

Phát âm "don’t count your chickens before they hatch" như thế nào?

"don’t count your chickens before they hatch" có phiên âm IPA /doʊnt kaʊnt jʊər ˈʧɪkənz bɪˈfɔr ðeɪ hæʧ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "don’t count your chickens before they hatch"?

He thinks he's going to win the contest, but don’t count your chickens before they hatch. — Anh ấy nghĩ rằng mình sẽ thắng cuộc thi, nhưng đừng vội mừng chưa phải là tết.