Tiếng Việt
360 độ tiếng Anh là gì?
360 độ tiếng Anh là 360 degrees /θri ˈhʌndrəd ˈsɪksti dɪˈɡriz/. Góc quay hoặc phạm vi bao quát toàn bộ xung quanh một điểm, thường dùng để mô tả phạm vi quan sát hoặc chuyển động.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
360 degrees
Ví dụ câu với 360 độ / 360 degrees
- 1
Máy quay có thể quay 360 độ để bao quát toàn bộ phòng.
The camera can rotate 360 degrees to cover the entire room.
- 2
Anh ấy đã xoay 360 độ để nhìn rõ mọi góc cạnh của chiếc xe.
He spun 360 degrees to get a clear view of all sides of the car.
Ghi chú dùng từ 360 độ
Thường dùng để chỉ phạm vi quay hoặc quan sát toàn diện. Các từ liên quan: 'full circle' (vòng tròn đầy đủ), 'rotation' (quay vòng), 'panorama' (toàn cảnh).
Video minh hoạ 360 độ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với 360 độ
Câu hỏi thường gặp về "360 độ"
360 độ tiếng Anh là gì?
360 độ tiếng Anh là "360 degrees" (danh từ), nghĩa là: Góc quay hoặc phạm vi bao quát toàn bộ xung quanh một điểm, thường dùng để mô tả phạm vi quan sát hoặc chuyển động.
"360 degrees" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"360 degrees" nghĩa tiếng Việt là "360 độ". Thường dùng để chỉ phạm vi quay hoặc quan sát toàn diện.
Phát âm "360 degrees" như thế nào?
"360 degrees" có phiên âm IPA /θri ˈhʌndrəd ˈsɪksti dɪˈɡriz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "360 degrees"?
The camera can rotate 360 degrees to cover the entire room. — Máy quay có thể quay 360 độ để bao quát toàn bộ phòng.