Tiếng Việt
Liệt kê bằng tiếng Anh là gì?
Liệt kê bằng tiếng Anh là List of Degrees /lɪst əv dɪˈɡriːz/. Danh sách các bằng cấp hoặc trình độ học vấn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
List of Degrees
Ví dụ câu với Liệt kê bằng / List of Degrees
- 1
Anh ấy đã xem qua danh sách các bằng cấp của các ứng viên.
He reviewed the list of degrees of the applicants.
- 2
Danh sách các bằng cấp cần thiết để xin việc đã được cập nhật.
The list of degrees required for the job has been updated.
Ghi chú dùng từ Liệt kê bằng
Liệt kê bằng là việc liệt kê các loại bằng cấp hoặc trình độ học vấn. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'diploma' (bằng tốt nghiệp), 'certificate' (chứng chỉ), 'qualification' (trình độ).
Video minh hoạ Liệt kê bằng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Liệt kê bằng
Câu hỏi thường gặp về "Liệt kê bằng"
Liệt kê bằng tiếng Anh là gì?
Liệt kê bằng tiếng Anh là "List of Degrees" (danh từ), nghĩa là: Danh sách các bằng cấp hoặc trình độ học vấn.
"List of Degrees" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"List of Degrees" nghĩa tiếng Việt là "Liệt kê bằng". Liệt kê bằng là việc liệt kê các loại bằng cấp hoặc trình độ học vấn.
Phát âm "List of Degrees" như thế nào?
"List of Degrees" có phiên âm IPA /lɪst əv dɪˈɡriːz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "List of Degrees"?
He reviewed the list of degrees of the applicants. — Anh ấy đã xem qua danh sách các bằng cấp của các ứng viên.