Tiếng Việt
Độ C tiếng Anh là gì?
độ C tiếng Anh là degrees Celsius /dɪˈgri ˈsɛlsiəs/. Đơn vị đo nhiệt độ dựa trên điểm đóng băng của nước ở 0°C và điểm sôi ở 100°C dưới điều kiện tiêu chuẩn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
degrees Celsius
Ví dụ câu với độ C / degrees Celsius
- 1
Nhiệt độ ngoài trời hôm nay là 25 độ C.
The temperature outside today is 25 degrees Celsius.
- 2
Nhiệt độ phòng nên duy trì khoảng 22 độ C.
The room temperature should be maintained around 22 degrees Celsius.
Ghi chú dùng từ độ C
Độ C là viết tắt của 'độ Celsius', dùng để đo nhiệt độ. Các thuật ngữ liên quan gồm 'độ Fahrenheit' (đơn vị đo nhiệt độ khác), 'nhiệt độ' (temperature), 'điểm đóng băng' (freezing point), và 'điểm sôi' (boiling point).
Video minh hoạ độ C
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với độ C
Câu hỏi thường gặp về "độ C"
Độ C tiếng Anh là gì?
Độ C tiếng Anh là "degrees Celsius" (danh từ), nghĩa là: Đơn vị đo nhiệt độ dựa trên điểm đóng băng của nước ở 0°C và điểm sôi ở 100°C dưới điều kiện tiêu chuẩn.
"degrees Celsius" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"degrees Celsius" nghĩa tiếng Việt là "độ C". Độ C là viết tắt của 'độ Celsius', dùng để đo nhiệt độ.
Phát âm "degrees Celsius" như thế nào?
"degrees Celsius" có phiên âm IPA /dɪˈgri ˈsɛlsiəs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "degrees Celsius"?
The temperature outside today is 25 degrees Celsius. — Nhiệt độ ngoài trời hôm nay là 25 độ C.