The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

A di đà phật tiếng Anh là gì?

a di đà phật tiếng Anh là Amitabha /əmiˈtɑːbə/. Câu niệm Phật để thể hiện lòng thành kính đối với A Di Đà Phật trong Phật giáo Tây Tạng.

Hình minh hoạ "a di đà phật" tiếng Anh là "Amitabha"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Amitabha

Cụm từ
/əmiˈtɑːbə/

Ví dụ câu với a di đà phật / Amitabha

  1. 1

    Trong lễ tụng niệm, mọi người đều niệm 'A di đà phật' để cầu bình an.

    During the chanting ceremony, everyone recited 'Amitabha' to pray for peace.

  2. 2

    Cô ấy thường niệm 'A di đà phật' để tìm sự bình yên trong tâm hồn.

    She often recites 'Amitabha' to find peace in her soul.

Ghi chú dùng từ a di đà phật

A di đà phật là câu niệm Phật phổ biến trong Phật giáo Tây Tạng, thể hiện lòng thành kính và cầu nguyện. Các từ liên quan: 'niệm Phật' (chanting Buddha), 'Phật giáo' (Buddhism), 'tịnh độ' (Pure Land).

Video minh hoạ a di đà phật

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với a di đà phật

Câu hỏi thường gặp về "a di đà phật"

A di đà phật tiếng Anh là gì?

A di đà phật tiếng Anh là "Amitabha" (cụm từ), nghĩa là: Câu niệm Phật để thể hiện lòng thành kính đối với A Di Đà Phật trong Phật giáo Tây Tạng.

"Amitabha" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Amitabha" nghĩa tiếng Việt là "a di đà phật". A di đà phật là câu niệm Phật phổ biến trong Phật giáo Tây Tạng, thể hiện lòng thành kính và cầu nguyện.

Phát âm "Amitabha" như thế nào?

"Amitabha" có phiên âm IPA /əmiˈtɑːbə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Amitabha"?

During the chanting ceremony, everyone recited 'Amitabha' to pray for peace. — Trong lễ tụng niệm, mọi người đều niệm 'A di đà phật' để cầu bình an.