The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Ác giả ác báo tiếng Anh là gì?

ác giả ác báo tiếng Anh là chickens have come home to roost /ˈʧɪkənz hæv kʌm hoʊm tu rust/. Câu thành ngữ mô tả hậu quả xấu của hành động xấu trong quá khứ, giống như gieo gặt.

Hình minh hoạ "ác giả ác báo" tiếng Anh là "chickens have come home to roost"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

chickens have come home to roost

Cụm từ
/ˈʧɪkənz hæv kʌm hoʊm tu rust/

Ví dụ câu với ác giả ác báo / chickens have come home to roost

  1. 1

    Anh ấy đã trộm cắp và cuối cùng bị bắt. Chickens have come home to roost.

    He stole and was eventually caught. Chickens have come home to roost.

  2. 2

    Hành động gian lận của cô ấy đã dẫn đến việc mất việc. Chickens have come home to roost.

    Her dishonest actions led to her losing her job. Chickens have come home to roost.

Ghi chú dùng từ ác giả ác báo

Ác giả ác báo là thành ngữ phản ánh nguyên tắc nhân quả. Các từ liên quan: karma (nghiệp), consequence (hậu quả), retribution (trả thù).

Video minh hoạ ác giả ác báo

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với ác giả ác báo

Câu hỏi thường gặp về "ác giả ác báo"

Ác giả ác báo tiếng Anh là gì?

Ác giả ác báo tiếng Anh là "chickens have come home to roost" (cụm từ), nghĩa là: Câu thành ngữ mô tả hậu quả xấu của hành động xấu trong quá khứ, giống như gieo gặt.

"chickens have come home to roost" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"chickens have come home to roost" nghĩa tiếng Việt là "ác giả ác báo". Ác giả ác báo là thành ngữ phản ánh nguyên tắc nhân quả.

Phát âm "chickens have come home to roost" như thế nào?

"chickens have come home to roost" có phiên âm IPA /ˈʧɪkənz hæv kʌm hoʊm tu rust/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "chickens have come home to roost"?

He stole and was eventually caught. Chickens have come home to roost. — Anh ấy đã trộm cắp và cuối cùng bị bắt. Chickens have come home to roost.