Tiếng Việt
Nơi chim ngủ tiếng Anh là gì?
Nơi chim ngủ tiếng Anh là Roost /ruːst/. Nơi chim ngủ hoặc đậu ban đêm.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Roost
Ví dụ câu với Nơi chim ngủ / Roost
- 1
Con gà trở về tổ của nó vào buổi tối.
The hen returns to its roost at night.
- 2
Chim sẻ đậu trên cành cây trước khi đi ngủ.
The sparrows perched on the branch before roosting.
Ghi chú dùng từ Nơi chim ngủ
Roost là nơi chim nghỉ ngơi hoặc đậu ban đêm. Các từ liên quan: perch (đậu trên cành), nest (tổ), roosting (việc đậu hoặc ngủ trên cành hoặc nơi cao).
Video minh hoạ Nơi chim ngủ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Nơi chim ngủ
Câu hỏi thường gặp về "Nơi chim ngủ"
Nơi chim ngủ tiếng Anh là gì?
Nơi chim ngủ tiếng Anh là "Roost" (danh từ), nghĩa là: Nơi chim ngủ hoặc đậu ban đêm.
"Roost" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Roost" nghĩa tiếng Việt là "Nơi chim ngủ". Roost là nơi chim nghỉ ngơi hoặc đậu ban đêm.
Phát âm "Roost" như thế nào?
"Roost" có phiên âm IPA /ruːst/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Roost"?
The hen returns to its roost at night. — Con gà trở về tổ của nó vào buổi tối.