Tiếng Việt
Ầm ĩ tiếng Anh là gì?
ầm ĩ tiếng Anh là noisy /ˈnɔɪzi/. Ồn ào, gây tiếng ồn lớn và khó chịu.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
noisy
Ví dụ câu với ầm ĩ / noisy
- 1
Tiếng nhạc quá to khiến tôi không thể tập trung.
The music was so loud that I couldn't concentrate.
- 2
Tiếng ồn từ công trường xây dựng làm phiền cư dân xung quanh.
The noise from the construction site disturbed the residents nearby.
Ghi chú dùng từ ầm ĩ
Từ 'noisy' miêu tả âm thanh lớn, gây phiền nhiễu. Các từ liên quan: 'loud' (lớn tiếng), 'clamorous' (ồn ào), 'raucous' (ầm ĩ).
Video minh hoạ ầm ĩ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với ầm ĩ
Câu hỏi thường gặp về "ầm ĩ"
Ầm ĩ tiếng Anh là gì?
Ầm ĩ tiếng Anh là "noisy" (tính từ), nghĩa là: Ồn ào, gây tiếng ồn lớn và khó chịu.
"noisy" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"noisy" nghĩa tiếng Việt là "ầm ĩ". Từ 'noisy' miêu tả âm thanh lớn, gây phiền nhiễu.
Phát âm "noisy" như thế nào?
"noisy" có phiên âm IPA /ˈnɔɪzi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "noisy"?
The music was so loud that I couldn't concentrate. — Tiếng nhạc quá to khiến tôi không thể tập trung.