The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Cuộc cãi cọ ầm ĩ tiếng Anh là gì?

cuộc cãi cọ ầm ĩ tiếng Anh là row /raʊ/. Cuộc tranh luận hoặc tranh cãi ồn ào, thường kéo dài và gây ồn ào.

Hình minh hoạ "cuộc cãi cọ ầm ĩ" tiếng Anh là "row"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

row

Danh từ
/raʊ/

Ví dụ câu với cuộc cãi cọ ầm ĩ / row

  1. 1

    Họ đã có một cuộc cãi cọ ầm ĩ về vấn đề tiền bạc.

    They had a loud row over the money.

  2. 2

    Cuộc cãi cọ giữa hai người hàng xóm làm ồn cả khu phố.

    The row between the two neighbors disturbed the whole neighborhood.

Ghi chú dùng từ cuộc cãi cọ ầm ĩ

Từ 'row' chỉ một cuộc tranh cãi ồn ào, thường kéo dài. Các từ liên quan gồm 'argument' (tranh luận), 'quarrel' (cãi vã), 'dispute' (tranh chấp).

Video minh hoạ cuộc cãi cọ ầm ĩ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với cuộc cãi cọ ầm ĩ

Câu hỏi thường gặp về "cuộc cãi cọ ầm ĩ"

Cuộc cãi cọ ầm ĩ tiếng Anh là gì?

Cuộc cãi cọ ầm ĩ tiếng Anh là "row" (danh từ), nghĩa là: Cuộc tranh luận hoặc tranh cãi ồn ào, thường kéo dài và gây ồn ào.

"row" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"row" nghĩa tiếng Việt là "cuộc cãi cọ ầm ĩ". Từ 'row' chỉ một cuộc tranh cãi ồn ào, thường kéo dài.

Phát âm "row" như thế nào?

"row" có phiên âm IPA /raʊ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "row"?

They had a loud row over the money. — Họ đã có một cuộc cãi cọ ầm ĩ về vấn đề tiền bạc.