Tiếng Việt
Cuộc tranh luận ầm ĩ tiếng Anh là gì?
cuộc tranh luận ầm ĩ tiếng Anh là row /raʊ/. Cuộc tranh luận ầm ĩ, thường kéo dài và gây ồn ào.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
row
Ví dụ câu với cuộc tranh luận ầm ĩ / row
- 1
There was a loud row in the street last night.
Có một cuộc tranh luận ầm ĩ trên phố tối qua.
- 2
The children were making a row in the playground.
Những đứa trẻ đang gây ồn ào ở sân chơi.
Ghi chú dùng từ cuộc tranh luận ầm ĩ
Từ 'row' chỉ một cuộc tranh luận ồn ào hoặc xung đột. Các từ liên quan gồm 'argument' (tranh luận), 'quarrel' (cãi vã), 'dispute' (tranh chấp).
Video minh hoạ cuộc tranh luận ầm ĩ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cuộc tranh luận ầm ĩ
Câu hỏi thường gặp về "cuộc tranh luận ầm ĩ"
Cuộc tranh luận ầm ĩ tiếng Anh là gì?
Cuộc tranh luận ầm ĩ tiếng Anh là "row" (danh từ), nghĩa là: Cuộc tranh luận ầm ĩ, thường kéo dài và gây ồn ào.
"row" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"row" nghĩa tiếng Việt là "cuộc tranh luận ầm ĩ". Từ 'row' chỉ một cuộc tranh luận ồn ào hoặc xung đột.
Phát âm "row" như thế nào?
"row" có phiên âm IPA /raʊ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "row"?
Có một cuộc tranh luận ầm ĩ trên phố tối qua. — There was a loud row in the street last night.