Tiếng Việt
Amidan tiếng Anh là gì?
amidan tiếng Anh là tonsil /ˌtɑnsəl/. Hạnh nhân khẩu, cặp hạch nhỏ ở phía sau họng giúp chống lại vi khuẩn và virus.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
tonsil
Ví dụ câu với amidan / tonsil
- 1
Viêm amidan là tình trạng phổ biến ở trẻ em.
Tonsillitis is a common condition in children.
- 2
Bác sĩ đã kiểm tra amidan của tôi để chẩn đoán bệnh.
The doctor examined my tonsils to diagnose the illness.
Ghi chú dùng từ amidan
Amidan là các hạch lympho ở cổ họng, giúp chống lại bệnh tật. Các thuật ngữ liên quan gồm 'lymph node' (hạch bạch huyết), 'pharynx' (hầu họng), 'immune system' (hệ miễn dịch).
Video minh hoạ amidan
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ liên quan
Từ cùng nhóm với amidan
Câu hỏi thường gặp về "amidan"
Amidan tiếng Anh là gì?
Amidan tiếng Anh là "tonsil" (danh từ), nghĩa là: Hạnh nhân khẩu, cặp hạch nhỏ ở phía sau họng giúp chống lại vi khuẩn và virus.
"tonsil" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"tonsil" nghĩa tiếng Việt là "amidan". Amidan là các hạch lympho ở cổ họng, giúp chống lại bệnh tật.
Phát âm "tonsil" như thế nào?
"tonsil" có phiên âm IPA /ˌtɑnsəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "tonsil"?
Tonsillitis is a common condition in children. — Viêm amidan là tình trạng phổ biến ở trẻ em.